사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "im lặng" (1)

im lặng
영어 동사be silent
내 단어장
Anh ấy im lặng suốt buổi họp.
He stayed silent during the meeting.

swap_horiz 관련 단어 "im lặng" (1)

im lặng là vàng
play
영어 구silence is golden
내 단어장
Trong trường hợp này, im lặng là vàng.
In this case, silence is golden.

format_quote 표현 "im lặng" (2)

Trong trường hợp này, im lặng là vàng.
In this case, silence is golden.
Anh ấy im lặng suốt buổi họp.
He stayed silent during the meeting.